Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore the solar system

/ɪkˈsplɔːr ðə ˈsoʊlər ˈsɪstəm/

Nghĩa thường dùng

khám phá hệ mặt trời cụm từ

“We aim to explore the solar system for new planets.”Chúng tôi nhằm khám phá hệ mặt trời để tìm kiếm hành tinh mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...