Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore the universe

/ɪkˈsplɔr ði ˈjunɪvɜrs/

Nghĩa thường dùng

khám phá vũ trụ cụm từ

“Scientists aim to explore the universe for new discoveries.”Các nhà khoa học nhằm khám phá vũ trụ để tìm ra những phát hiện mới.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...