Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explore vibrant markets

/ɪkˈsplɔːr ˈvaɪbrənt ˈmɑːrkɪts/

Nghĩa thường dùng

khám phá các chợ địa phương sôi động. cụm từ

“Visitors love to explore vibrant markets for unique souvenirs.”Khách tham quan thích khám phá các chợ sôi động để tìm đồ lưu niệm độc đáo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...