Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #7763

explorer

/iks'plɔ:rə/

danh từ

  • người thăm dò, người thám hiểm
  • (y học) cái thông dò
Biến thể từ explorers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who travels into little known regions (especially for some scientific purpose)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...