explore options
Đang hiển thị mục gốc explore options cho “exploring options”.
Nghĩa thường dùng
“Scientists explore options for renewable energy sources.”Các nhà khoa học khám phá các lựa chọn cho nguồn năng lượng tái tạo.
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc explore options cho “exploring options”.
“Scientists explore options for renewable energy sources.”Các nhà khoa học khám phá các lựa chọn cho nguồn năng lượng tái tạo.
Đang tải...