Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explosively

phổ biến #24441
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explosively

//

* phó từ
  • mạnh mẽ, dữ dội
Định nghĩa tiếng Anh

r. suddenly and rapidly r. in an explosive manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...