Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

explosiveness

/iks'plousivnis/ phổ biến #33342
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

explosiveness

/iks'plousivnis/

danh từ

  • tính chất gây nổ, tính chất dễ nổ, tính chất dễ bùng nổ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...