Từ điển Anh–Việt

112.225 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exponent underflow

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exponent underflow

//

  • (Tech) sự vượt hạn dưới số mũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...