exponible
/eks'pәunәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exponible
//
* tính từ- có thể thuyết minh
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...