Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exportability

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exportability

//

  • xem export
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being suitable for exportation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...