Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40120

exportable

/'ekspɔ:təbl/

tính từ

  • có thể xuất khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable for export

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...