Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exportable

/'ekspɔ:təbl/ phổ biến #40120
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exportable

/'ekspɔ:təbl/

tính từ

  • có thể xuất khẩu
Định nghĩa tiếng Anh

a. suitable for export

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...