Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exposal

/iks'pәuzәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exposal

//

* danh từ
  • sự bộc lộ, sự phơi bày
Định nghĩa tiếng Anh

n. Exposure.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...