Từ điển Anh–Việt

111.863 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expose contradictions

Nghĩa thường dùng

phơi bày mâu thuẫn cụm từ

“The philosopher aimed to expose contradictions in the theory.”Nhà triết học nhằm phơi bày các mâu thuẫn trong lý thuyết.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...