Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expository

/eks'pɔzitiv/ GRE phổ biến #28484
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expository

/eks'pɔzitiv/

tính từ

  • để trình bày, để mô tả, để giải thích
Định nghĩa tiếng Anh

s. serving to expound or set forth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...