expository
/eks'pɔzitiv/ GRE phổ biến #28484
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expository
/eks'pɔzitiv/
tính từ
- để trình bày, để mô tả, để giải thích
Định nghĩa tiếng Anh
s. serving to expound or set forth