Từ điển Anh–Việt

112.225 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expostulator

/ik'spɒstjuleitә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expostulator

//

  • xem expostulate
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who expostulates.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...