Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expounder

/iks'paundə/

danh từ

  • người dẫn giải
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who explains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...