Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expounder

/iks'paundə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expounder

/iks'paundə/

danh từ

  • người dẫn giải
Định nghĩa tiếng Anh

n a person who explains

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...