Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

express concerns

/ɪkˈsprɛs kənˈsɜrnz/

Nghĩa thường dùng

bày tỏ mối quan ngại cụm từ

“Users often express concerns about privacy online.”Người dùng thường bày tỏ mối quan ngại về quyền riêng tư trực tuyến.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...