Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

express oneself

/ɪkˈsprɛs wʌnˈsɛlf/

Nghĩa thường dùng

diễn đạt bản thân cụm từ

“Art allows people to express themselves creatively.”Nghệ thuật cho phép mọi người diễn đạt bản thân một cách sáng tạo.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...