Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

express personal style

/ɪkˈsprɛs ˈpɜrsonəl staɪl/

Nghĩa thường dùng

thể hiện phong cách cá nhân qua trang phục cụm từ

“Fashion allows us to express personal style in various ways.”Thời trang cho phép chúng ta thể hiện phong cách cá nhân theo nhiều cách.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...