Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expressible

/iks'presəbl/

tính từ

  • có thể diễn đạt được (ý nghĩ...)
  • (toán học) có thể biểu diễn được
Định nghĩa tiếng Anh

a. capable of being expressed

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...