Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expressing themselves

cụm từ

  • thể hiện bản thân
    • expressing themselves online: thể hiện bản thân trên mạng
    • expressing themselves freely: tự do thể hiện bản thân
  • diễn đạt suy nghĩ/cảm xúc của mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...