Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expressional

/iks'preʃənl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

expressional

/iks'preʃənl/

tính từ

  • (thuộc) nét mặt, (thuộc) vẻ mặt
  • (thuộc) sự diễn đạt (bằng lời nói, nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, or relating to, expression; phraseological; also, vividly representing or suggesting an idea or sentiment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...