expressional
/iks'preʃənl/
tính từ
- (thuộc) nét mặt, (thuộc) vẻ mặt
- (thuộc) sự diễn đạt (bằng lời nói, nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of, or relating to, expression; phraseological; also,\n vividly representing or suggesting an idea or sentiment.