Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expressional

/iks'preʃənl/

tính từ

  • (thuộc) nét mặt, (thuộc) vẻ mặt
  • (thuộc) sự diễn đạt (bằng lời nói, nghệ thuật)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of, or relating to, expression; phraseological; also,\n vividly representing or suggesting an idea or sentiment.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...