Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25105

expressionist

/iks'preʃnist/

danh từ

  • (nghệ thuật) người theo chủ nghĩa biểu hiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an artist who is an adherent of expressionism\na. of or relating to expressionism

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...