Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18055

expressionless

/iks'preʃnlis/

tính từ

  • không có tinh thần, đờ ra, ngây ra (mặt...); không diễn cảm (giọng nói...)
  • không có ý nghĩa (tín hiệu)
Định nghĩa tiếng Anh

s deliberately impassive in manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...