Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #29271

expressively

//

* phó từ
  • diễn cảm, truyền cảm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with expression; in an expressive manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...