Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40012

expressivity

//

* danh từ
  • (sinh học) độ biểu hiện (tình trạng truyền); tính biểu hiện
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...