Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRE phổ biến #13647

expressly

/iks'presli/

phó từ

  • riêng để, chỉ để; cốt để
    • to do something expressly for someone: làm cái gì cốt để cho ai
  • chính xác rõ ràng, tuyệt đối
    • it's expressly forbidden: tuyệt đối cấm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with specific intentions; for the express purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...