Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expressmail /ɪkˈsprɛsmeɪl/

n.phr

  • Thư chuyển phát nhanh

ví dụ

I send my letter by express mail to arrive faster. — Tôi gửi thư của mình bằng thư chuyển phát nhanh để đến nhanh hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...