Từ điển Anh–Việt

112.180 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

expressmail

/ɪkˈsprɛsmeɪl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

n.phr

  • Thư chuyển phát nhanh

ví dụ

I send my letter by express mail to arrive faster. — Tôi gửi thư của mình bằng thư chuyển phát nhanh để đến nhanh hơn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...