Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

expressman

/iks'presmæn/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhân viên hãng vận tải tốc hành; người lái xe lửa tốc hành
Định nghĩa tiếng Anh

n. A person employed in the express business; also, the\n driver of a job wagon.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...