expunger
/ɪk'spʌn(d)ʒ; ek-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
expunger
//
- xem expunge
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...