exsiccative
/eks'sikәtiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exsiccative
//
- xem exsiccate
Định nghĩa tiếng Anh
a. Tending to make dry; having the power of drying.
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Tending to make dry; having the power of drying.
Đang tải...