exstipulate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
exstipulate
//
* tính từ- (thực vật) thiếu lá mầm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no stipules.
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no stipules.
Đang tải...