Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exstipulate

/eks'stipjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exstipulate

//

* tính từ
  • (thực vật) thiếu lá mầm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having no stipules.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...