Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extemporaneity

/eks,tempə'reinjəsnis/

danh từ

  • tính ứng khẩu, tính tuỳ ứng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...