Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extemporarily

/ik'stempәrәrili/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extemporarily

//

  • xem extemporary
Định nghĩa tiếng Anh

r without prior preparation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...