Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extemporary

/eks,tempə'reinjəs/

tính từ

  • ứng khẩu, tuỳ ứng
  • (y học) ngay tức thì
    • an extemporaneous medicine: thuốc chế ngay lúc dùng
Định nghĩa tiếng Anh

s with little or no preparation or forethought

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...