Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extemporization

/eks,tempərai'zeiʃn/

danh từ

  • sự ứng khẩu, sự tuỳ ứng
  • bài ứng khẩu, việc làm tuỳ ứng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a performance given extempore without planning or preparation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...