Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extemporizer

//

  • xem extemporize
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who extemporizes.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...