Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extended binary-coded decimal interchange code (EBCDIC)

//

  • (Tech) mã trao đổi thập phân biên mã nhị phân mở rộng, EBCDIC (épxiddích)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...