Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extended-hours

IELTS

Nghĩa thường dùng

Giờ thêm tính từ

“The store offers extended-hours service to accommodate customers who work late.”Cửa hàng cung cấp dịch vụ giờ thêm để phục vụ khách hàng làm việc muộn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tính từ

  • Giờ thêm

ví dụ

The store offers extended-hours service to accommodate customers who work late. — Cửa hàng cung cấp dịch vụ giờ thêm để phục vụ khách hàng làm việc muộn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...