Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extended-hours

IELTS

tính từ

  • Giờ thêm

ví dụ

The store offers extended-hours service to accommodate customers who work late. — Cửa hàng cung cấp dịch vụ giờ thêm để phục vụ khách hàng làm việc muộn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...