extended-hours
IELTS
Nghĩa thường dùng
Giờ thêm
tính từ
“The store offers extended-hours service to accommodate customers who work late.”Cửa hàng cung cấp dịch vụ giờ thêm để phục vụ khách hàng làm việc muộn.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tính từ
- Giờ thêm
ví dụ
The store offers extended-hours service to accommodate customers who work late. — Cửa hàng cung cấp dịch vụ giờ thêm để phục vụ khách hàng làm việc muộn.