Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

extendibility

/iks,tensə'biliti/

tính từ

  • tính có thể duỗi thẳng ra; tính có thể đưa ra
  • tính có thể kéo dài ra, tính có thể gia hạn; tính có thể mở rộng
  • (pháp lý) tính có thể bị tịch thu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...