Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45552

extensional

//

  • (logic học) mở rộng khuếch trương
Định nghĩa tiếng Anh

s. defining a word by listing the class of entities to which the word correctly applies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...