Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

extensional

/iks'tenʃәnәl/ phổ biến #45552
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

extensional

//

  • (logic học) mở rộng khuếch trương
Định nghĩa tiếng Anh

s. defining a word by listing the class of entities to which the word correctly applies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...