Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exteriorise

/eks'tiəriəraiz/

ngoại động từ

  • thể hiện ra ngoài; (triết học) ngoại hiện
Định nghĩa tiếng Anh

v make external or objective, or give reality to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...