Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exteriorize

/eks'tiəriəraiz/

ngoại động từ

  • thể hiện ra ngoài; (triết học) ngoại hiện
Định nghĩa tiếng Anh

v. bring outside the body for surgery, of organs\nv. make external or objective, or give reality to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...