Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #17637

exterminate

/eks'tə:mineit/

ngoại động từ

  • triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
Định nghĩa tiếng Anh

v. kill en masse; kill on a large scale; kill many

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...