Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exterminative

/eks'tə:minətəri/

tính từ

  • để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...