Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

exterminatory

/eks'tə:minətəri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

exterminatory

/eks'tə:minətəri/

tính từ

  • để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to extermination; tending to exterminate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...