Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

exterminatory

/eks'tə:minətəri/

tính từ

  • để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to extermination; tending to\n exterminate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...