Từ điển Anh–Việt
111.836 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Chưa có “external auditor” trong từ điển
Xem các từ có chứa “external auditor” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
111.836 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Xem các từ có chứa “external auditor” bên dưới, hoặc thử một từ khác.
Đang tải...