Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

External balance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

External balance

//

  • (Econ) Cân bằng bên ngoài.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...