Từ điển Anh–Việt

112.634 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

external impedance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

external impedance

//

  • (Tech) trở kháng ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...