Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

external interrupt

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

external interrupt

//

  • (Tech) cái ngắt ngoài
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...